Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh muffin Anh nho khô quế
Calo và thông tin dinh dưỡng
232
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb43 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 232 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 7,9 g —
- Natri 271 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,47 mg 39%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 113 µg 28%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 16 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 179 mg 14%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 28,8 mg 7%
- Phốt pho 141 mg 11%
- Kali 222 mg 5%
- Kẽm 0,85 mg 8%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,48 mg 21%
- Selen 10,3 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 232 | 8 g | 43 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 4 g | 22 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 348 | 12 g | 65 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 464 | 16 g | 87 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 580 | 20 g | 109 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh muffin Anh nho khô quế
100 g Bánh muffin Anh nho khô quế có bao nhiêu calo?
100 g Bánh muffin Anh nho khô quế có 232 kcal, gồm 8 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Bánh muffin Anh nho khô quế có bao nhiêu calo?
50 g Bánh muffin Anh nho khô quế có 116 kcal, gồm 4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Bánh muffin Anh nho khô quế có bao nhiêu calo?
150 g Bánh muffin Anh nho khô quế có 348 kcal, gồm 12 g đạm, 65 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
200 g Bánh muffin Anh nho khô quế có bao nhiêu calo?
200 g Bánh muffin Anh nho khô quế có 464 kcal, gồm 16 g đạm, 87 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
250 g Bánh muffin Anh nho khô quế có bao nhiêu calo?
250 g Bánh muffin Anh nho khô quế có 580 kcal, gồm 20 g đạm, 109 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3904 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ