Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh muffin Anh nho khô quế
Calo và thông tin dinh dưỡng
táo quế, nướng giòn
276
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,9 g
Carb52 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 276 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 13 g —
- Natri 342 mg 15%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 86 µg 22%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 139 mg 11%
- Sắt 4,9 mg 27%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 194 mg 4%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,18 mg 19%
- Mangan 0,72 mg 31%
- Selen 24,3 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 276 | 8,9 g | 52 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 138 | 4,4 g | 26 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 414 | 13 g | 78 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 552 | 18 g | 104 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 690 | 22 g | 130 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh muffin Anh nho khô quế
100 g Bánh muffin Anh nho khô quế có bao nhiêu calo?
100 g Bánh muffin Anh nho khô quế có 276 kcal, gồm 8,9 g đạm, 52 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Bánh muffin Anh nho khô quế có bao nhiêu calo?
50 g Bánh muffin Anh nho khô quế có 138 kcal, gồm 4,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Bánh muffin Anh nho khô quế có bao nhiêu calo?
150 g Bánh muffin Anh nho khô quế có 414 kcal, gồm 13 g đạm, 78 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Bánh muffin Anh nho khô quế có bao nhiêu calo?
200 g Bánh muffin Anh nho khô quế có 552 kcal, gồm 18 g đạm, 104 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Bánh muffin Anh nho khô quế có bao nhiêu calo?
250 g Bánh muffin Anh nho khô quế có 690 kcal, gồm 22 g đạm, 130 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ