Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 295 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 4,4 g 16%
  • Đường 18 g —
  • Natri 378 mg 16%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0,33 µg 2%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 69 µg 17%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 14,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 59 mg 5%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 36 mg 9%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 321 mg 7%
  • Kẽm 0,75 mg 7%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,47 mg 20%
  • Selen 25 µg 45%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2957,5 g52 g4,1 g
50 g50 g1483,8 g26 g2 g
150 g150 g44311 g78 g6,1 g
200 g200 g59015 g103 g8,1 g
250 g250 g73819 g129 g10 g

Câu hỏi về Bánh mì trắng nho khô thương mại

100 g Bánh mì trắng nho khô thương mại có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì trắng nho khô thương mại có 295 kcal, gồm 7,5 g đạm, 52 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Bánh mì trắng nho khô thương mại có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì trắng nho khô thương mại có 148 kcal, gồm 3,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Bánh mì trắng nho khô thương mại có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì trắng nho khô thương mại có 443 kcal, gồm 11 g đạm, 78 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

200 g Bánh mì trắng nho khô thương mại có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì trắng nho khô thương mại có 590 kcal, gồm 15 g đạm, 103 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

250 g Bánh mì trắng nho khô thương mại có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì trắng nho khô thương mại có 738 kcal, gồm 19 g đạm, 129 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3714 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ