Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 313 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất xơ 5,1 g 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3134,3 g69 g1 g
50 g50 g1572,1 g35 g0,5 g
150 g150 g4706,4 g104 g1,5 g
200 g200 g6268,5 g138 g2,1 g
250 g250 g78311 g173 g2,6 g

Câu hỏi về Nho khô trắng

100 g Nho khô trắng có bao nhiêu calo?

100 g Nho khô trắng có 313 kcal, gồm 4,3 g đạm, 69 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Nho khô trắng có bao nhiêu calo?

50 g Nho khô trắng có 157 kcal, gồm 2,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Nho khô trắng có bao nhiêu calo?

150 g Nho khô trắng có 470 kcal, gồm 6,4 g đạm, 104 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Nho khô trắng có bao nhiêu calo?

200 g Nho khô trắng có 626 kcal, gồm 8,5 g đạm, 138 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Nho khô trắng có bao nhiêu calo?

250 g Nho khô trắng có 783 kcal, gồm 11 g đạm, 173 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0168C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ