Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lý chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
296
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb67 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 296 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 65 g —
- Natri 20 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,5 mg 23%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 95 mg 7%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 710 mg 15%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Selen 0,94 µg 2%
- Iốt 2,5 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 296 | 2,3 g | 67 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 1,2 g | 33 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 444 | 3,5 g | 100 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 592 | 4,6 g | 133 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 740 | 5,8 g | 167 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Lý chua đenchâu Âu, sống63 kcal / 100 g
- Quả lý chua267 kcal / 100 g
- Lý chua đỏ36 kcal / 100 g
- Quả lý chua đentươi sống28 kcal / 100 g
- Lý chua trắngtươi sống26 kcal / 100 g
- Nho khô Zantephơi khô290 kcal / 100 g
- Nho khô292 kcal / 100 g
- Nam việt quấtsấy khô309 kcal / 100 g
- Việt quấtsấy khô303 kcal / 100 g
- Mận khô199 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lý chua
100 g Lý chua có bao nhiêu calo?
100 g Lý chua có 296 kcal, gồm 2,3 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Lý chua có bao nhiêu calo?
50 g Lý chua có 148 kcal, gồm 1,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Lý chua có bao nhiêu calo?
150 g Lý chua có 444 kcal, gồm 3,5 g đạm, 100 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Lý chua có bao nhiêu calo?
200 g Lý chua có 592 kcal, gồm 4,6 g đạm, 133 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Lý chua có bao nhiêu calo?
250 g Lý chua có 740 kcal, gồm 5,8 g đạm, 167 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L49 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ