Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lý chua trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi sống
26
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb5,6 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 5,6 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 40 mg 44%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 2,6 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,2 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 1,3 g | 5,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,7 g | 2,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 2 g | 8,4 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 2,6 g | 11 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 3,3 g | 14 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lý chua trắng
100 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?
100 g Lý chua trắng có 26 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?
50 g Lý chua trắng có 13 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?
150 g Lý chua trắng có 39 kcal, gồm 2 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?
200 g Lý chua trắng có 52 kcal, gồm 2,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Lý chua trắng có bao nhiêu calo?
250 g Lý chua trắng có 65 kcal, gồm 3,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-268 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ