Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 9,5 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25 µg 3%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 38 mg 3%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g431,3 g9,5 g0,3 g
50 g50 g220,7 g4,8 g0,2 g
150 g150 g652 g14 g0,5 g
200 g200 g862,6 g19 g0,6 g
250 g250 g1083,3 g24 g0,8 g

Câu hỏi về Quả sung xanh nguyên quả

100 g Quả sung xanh nguyên quả có bao nhiêu calo?

100 g Quả sung xanh nguyên quả có 43 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Quả sung xanh nguyên quả có bao nhiêu calo?

50 g Quả sung xanh nguyên quả có 22 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Quả sung xanh nguyên quả có bao nhiêu calo?

150 g Quả sung xanh nguyên quả có 65 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Quả sung xanh nguyên quả có bao nhiêu calo?

200 g Quả sung xanh nguyên quả có 86 kcal, gồm 2,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Quả sung xanh nguyên quả có bao nhiêu calo?

250 g Quả sung xanh nguyên quả có 108 kcal, gồm 3,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-091 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ