Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 227 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất xơ 7,5 g 27%
  • Đường 53 g —
  • Natri 62 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 250 mg 19%
  • Sắt 4,2 mg 23%
  • Magiê 80 mg 19%
  • Phốt pho 89 mg 7%
  • Kali 970 mg 21%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 0,5 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2273,6 g53 g1,6 g
50 g50 g1141,8 g27 g0,8 g
150 g150 g3415,4 g79 g2,4 g
200 g200 g4547,2 g106 g3,2 g
250 g250 g5689 g132 g4 g

Câu hỏi về Quả vả khô nguyên quả

100 g Quả vả khô nguyên quả có bao nhiêu calo?

100 g Quả vả khô nguyên quả có 227 kcal, gồm 3,6 g đạm, 53 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Quả vả khô nguyên quả có bao nhiêu calo?

50 g Quả vả khô nguyên quả có 114 kcal, gồm 1,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Quả vả khô nguyên quả có bao nhiêu calo?

150 g Quả vả khô nguyên quả có 341 kcal, gồm 5,4 g đạm, 79 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Quả vả khô nguyên quả có bao nhiêu calo?

200 g Quả vả khô nguyên quả có 454 kcal, gồm 7,2 g đạm, 106 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Quả vả khô nguyên quả có bao nhiêu calo?

250 g Quả vả khô nguyên quả có 568 kcal, gồm 9 g đạm, 132 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-092 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ