Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sung
Calo và thông tin dinh dưỡng
111
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb25 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 1,1 g | 25 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 0,6 g | 13 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 1,7 g | 38 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 2,2 g | 50 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 2,8 g | 63 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sung
100 g Sung có bao nhiêu calo?
100 g Sung có 111 kcal, gồm 1,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Sung có bao nhiêu calo?
50 g Sung có 56 kcal, gồm 0,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sung có bao nhiêu calo?
150 g Sung có 167 kcal, gồm 1,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Sung có bao nhiêu calo?
200 g Sung có 222 kcal, gồm 2,2 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Sung có bao nhiêu calo?
250 g Sung có 278 kcal, gồm 2,8 g đạm, 63 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0093C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ