Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Figo cristalizado
Calo và thông tin dinh dưỡng
295
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb71 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 295 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 71 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 295 | 0,5 g | 71 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 0,3 g | 36 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 443 | 0,8 g | 107 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 590 | 1 g | 142 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 738 | 1,3 g | 178 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Figo cristalizado
100 g Figo cristalizado có bao nhiêu calo?
100 g Figo cristalizado có 295 kcal, gồm 0,5 g đạm, 71 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Figo cristalizado có bao nhiêu calo?
50 g Figo cristalizado có 148 kcal, gồm 0,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Figo cristalizado có bao nhiêu calo?
150 g Figo cristalizado có 443 kcal, gồm 0,8 g đạm, 107 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Figo cristalizado có bao nhiêu calo?
200 g Figo cristalizado có 590 kcal, gồm 1 g đạm, 142 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Figo cristalizado có bao nhiêu calo?
250 g Figo cristalizado có 738 kcal, gồm 1,3 g đạm, 178 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: portfir 651 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ