Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 326 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 80 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3260,4 g80 g0,2 g
50 g50 g1630,2 g40 g0,1 g
150 g150 g4890,6 g120 g0,3 g
200 g200 g6520,8 g160 g0,4 g
250 g250 g8151 g200 g0,5 g

Câu hỏi về Cereja, cristalizada

100 g Cereja, cristalizada có bao nhiêu calo?

100 g Cereja, cristalizada có 326 kcal, gồm 0,4 g đạm, 80 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cereja, cristalizada có bao nhiêu calo?

50 g Cereja, cristalizada có 163 kcal, gồm 0,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cereja, cristalizada có bao nhiêu calo?

150 g Cereja, cristalizada có 489 kcal, gồm 0,6 g đạm, 120 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cereja, cristalizada có bao nhiêu calo?

200 g Cereja, cristalizada có 652 kcal, gồm 0,8 g đạm, 160 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cereja, cristalizada có bao nhiêu calo?

250 g Cereja, cristalizada có 815 kcal, gồm 1 g đạm, 200 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 641 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ