Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cereja desidratada
Calo và thông tin dinh dưỡng
366
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,4 g
Carb73 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 366 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 73 g 26%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 8,7 g 31%
- Đường 73 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 366 | 4,4 g | 73 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 2,2 g | 36 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 549 | 6,6 g | 109 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 732 | 8,8 g | 145 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 915 | 11 g | 182 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Morango desidratado322 kcal / 100 g
- Cereja cristalizada326 kcal / 100 g
- Manga desidratada340 kcal / 100 g
- Maçã desidratada354 kcal / 100 g
- Mirtilo desidratado317 kcal / 100 g
- Pera desidratada300 kcal / 100 g
- Framboesa desidratada293 kcal / 100 g
- Papaia desidratada361 kcal / 100 g
- Ananás desidratado363 kcal / 100 g
- Doce de cereja262 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cereja desidratada
100 g Cereja desidratada có bao nhiêu calo?
100 g Cereja desidratada có 366 kcal, gồm 4,4 g đạm, 73 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Cereja desidratada có bao nhiêu calo?
50 g Cereja desidratada có 183 kcal, gồm 2,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Cereja desidratada có bao nhiêu calo?
150 g Cereja desidratada có 549 kcal, gồm 6,6 g đạm, 109 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g Cereja desidratada có bao nhiêu calo?
200 g Cereja desidratada có 732 kcal, gồm 8,8 g đạm, 145 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
250 g Cereja desidratada có bao nhiêu calo?
250 g Cereja desidratada có 915 kcal, gồm 11 g đạm, 182 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ