Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 73 g 26%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 8,7 g 31%
  • Đường 73 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3664,4 g73 g3,8 g
50 g50 g1832,2 g36 g1,9 g
150 g150 g5496,6 g109 g5,7 g
200 g200 g7328,8 g145 g7,6 g
250 g250 g91511 g182 g9,5 g

Câu hỏi về Cereja desidratada

100 g Cereja desidratada có bao nhiêu calo?

100 g Cereja desidratada có 366 kcal, gồm 4,4 g đạm, 73 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Cereja desidratada có bao nhiêu calo?

50 g Cereja desidratada có 183 kcal, gồm 2,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Cereja desidratada có bao nhiêu calo?

150 g Cereja desidratada có 549 kcal, gồm 6,6 g đạm, 109 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Cereja desidratada có bao nhiêu calo?

200 g Cereja desidratada có 732 kcal, gồm 8,8 g đạm, 145 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Cereja desidratada có bao nhiêu calo?

250 g Cereja desidratada có 915 kcal, gồm 11 g đạm, 182 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 1900000111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ