Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Doce de cereja
Calo và thông tin dinh dưỡng
262
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb65 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 262 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 65 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 262 | 0,2 g | 65 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 0,1 g | 33 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 393 | 0,3 g | 97 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 524 | 0,4 g | 130 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 655 | 0,5 g | 162 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Doce de cereja
100 g Doce de cereja có bao nhiêu calo?
100 g Doce de cereja có 262 kcal, gồm 0,2 g đạm, 65 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Doce de cereja có bao nhiêu calo?
50 g Doce de cereja có 131 kcal, gồm 0,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Doce de cereja có bao nhiêu calo?
150 g Doce de cereja có 393 kcal, gồm 0,3 g đạm, 97 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Doce de cereja có bao nhiêu calo?
200 g Doce de cereja có 524 kcal, gồm 0,4 g đạm, 130 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Doce de cereja có bao nhiêu calo?
250 g Doce de cereja có 655 kcal, gồm 0,5 g đạm, 162 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: portfir 640 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ