Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Compota de cereja
Calo và thông tin dinh dưỡng
251
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb62 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 251 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 62 g 23%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 62 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 251 | 0,4 g | 62 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 0,2 g | 31 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 377 | 0,6 g | 93 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 502 | 0,8 g | 124 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 628 | 1 g | 155 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Compota de cereja
100 g Compota de cereja có bao nhiêu calo?
100 g Compota de cereja có 251 kcal, gồm 0,4 g đạm, 62 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Compota de cereja có bao nhiêu calo?
50 g Compota de cereja có 126 kcal, gồm 0,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Compota de cereja có bao nhiêu calo?
150 g Compota de cereja có 377 kcal, gồm 0,6 g đạm, 93 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Compota de cereja có bao nhiêu calo?
200 g Compota de cereja có 502 kcal, gồm 0,8 g đạm, 124 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Compota de cereja có bao nhiêu calo?
250 g Compota de cereja có 628 kcal, gồm 1 g đạm, 155 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: portfir 639 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ