Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g630,8 g14 g0,5 g
50 g50 g320,4 g6,8 g0,3 g
150 g150 g951,2 g20 g0,8 g
200 g200 g1261,6 g27 g1 g
250 g250 g1582 g34 g1,3 g

Câu hỏi về Cereza

100 g Cereza có bao nhiêu calo?

100 g Cereza có 63 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cereza có bao nhiêu calo?

50 g Cereza có 32 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cereza có bao nhiêu calo?

150 g Cereza có 95 kcal, gồm 1,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cereza có bao nhiêu calo?

200 g Cereza có 126 kcal, gồm 1,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cereza có bao nhiêu calo?

250 g Cereza có 158 kcal, gồm 2 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ