Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 300 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 14 g 50%
  • Đường 60 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3001,9 g60 g2,6 g
50 g50 g1501 g30 g1,3 g
150 g150 g4502,9 g90 g3,9 g
200 g200 g6003,8 g120 g5,2 g
250 g250 g7504,8 g150 g6,5 g

Câu hỏi về Pera desidratada

100 g Pera desidratada có bao nhiêu calo?

100 g Pera desidratada có 300 kcal, gồm 1,9 g đạm, 60 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Pera desidratada có bao nhiêu calo?

50 g Pera desidratada có 150 kcal, gồm 1 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Pera desidratada có bao nhiêu calo?

150 g Pera desidratada có 450 kcal, gồm 2,9 g đạm, 90 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Pera desidratada có bao nhiêu calo?

200 g Pera desidratada có 600 kcal, gồm 3,8 g đạm, 120 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Pera desidratada có bao nhiêu calo?

250 g Pera desidratada có 750 kcal, gồm 4,8 g đạm, 150 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 1900000109 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ