Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pera cristalizada
Calo và thông tin dinh dưỡng
285
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb70 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 285 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 70 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 285 | 0,2 g | 70 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 0,1 g | 35 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 428 | 0,3 g | 105 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 570 | 0,4 g | 140 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 713 | 0,5 g | 175 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pera cristalizada
100 g Pera cristalizada có bao nhiêu calo?
100 g Pera cristalizada có 285 kcal, gồm 0,2 g đạm, 70 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Pera cristalizada có bao nhiêu calo?
50 g Pera cristalizada có 143 kcal, gồm 0,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Pera cristalizada có bao nhiêu calo?
150 g Pera cristalizada có 428 kcal, gồm 0,3 g đạm, 105 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Pera cristalizada có bao nhiêu calo?
200 g Pera cristalizada có 570 kcal, gồm 0,4 g đạm, 140 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Pera cristalizada có bao nhiêu calo?
250 g Pera cristalizada có 713 kcal, gồm 0,5 g đạm, 175 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 684 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ