Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pera cozida com açúcar
Calo và thông tin dinh dưỡng
67
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb15 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 15 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 0,3 g | 15 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,2 g | 7,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 0,5 g | 22 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 0,6 g | 29 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 0,8 g | 36 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pera cozida com açúcar
100 g Pera cozida com açúcar có bao nhiêu calo?
100 g Pera cozida com açúcar có 67 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Pera cozida com açúcar có bao nhiêu calo?
50 g Pera cozida com açúcar có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Pera cozida com açúcar có bao nhiêu calo?
150 g Pera cozida com açúcar có 101 kcal, gồm 0,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Pera cozida com açúcar có bao nhiêu calo?
200 g Pera cozida com açúcar có 134 kcal, gồm 0,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Pera cozida com açúcar có bao nhiêu calo?
250 g Pera cozida com açúcar có 168 kcal, gồm 0,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: portfir 681 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ