Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 7,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,3 g7,8 g0,4 g
50 g50 g200,2 g3,9 g0,2 g
150 g150 g600,5 g12 g0,6 g
200 g200 g800,6 g16 g0,8 g
250 g250 g1000,8 g20 g1 g

Câu hỏi về Pera cozida sem açúcar

100 g Pera cozida sem açúcar có bao nhiêu calo?

100 g Pera cozida sem açúcar có 40 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Pera cozida sem açúcar có bao nhiêu calo?

50 g Pera cozida sem açúcar có 20 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Pera cozida sem açúcar có bao nhiêu calo?

150 g Pera cozida sem açúcar có 60 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Pera cozida sem açúcar có bao nhiêu calo?

200 g Pera cozida sem açúcar có 80 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Pera cozida sem açúcar có bao nhiêu calo?

250 g Pera cozida sem açúcar có 100 kcal, gồm 0,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: portfir 682 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ