Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Quýt Clementine

Calo và thông tin dinh dưỡng

40
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb8,7 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 8,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,9 g8,7 g0,1 g
50 g50 g200,5 g4,4 g0,1 g
150 g150 g601,4 g13 g0,2 g
200 g200 g801,8 g17 g0,2 g
250 g250 g1002,3 g22 g0,3 g

Câu hỏi về Quýt Clementine

Làm sao chọn quýt Clementine ngon?

Chọn quả chắc tay, vỏ căng, có mùi thơm nhẹ ở cuống; quả nhẹ hoặc mềm nhũn thường đã khô hay dập. Vỏ có thể hơi xanh mà ruột vẫn chín, nên đừng chỉ dựa vào màu cam.

Quýt Clementine nên bảo quản thế nào?

Để nơi thoáng mát nếu bạn định ăn trong vài ngày; muốn giữ lâu hơn thì cho vào ngăn mát, không rửa trước khi cất. Bỏ quả bị mốc hoặc dập để tránh làm hỏng những quả bên cạnh.

Quýt Clementine dùng làm món gì?

Tách múi trộn salad rau lá với hạt và phô mai, hoặc thêm vào bánh tart, bánh bông lan và món tráng miệng. Vỏ bào mỏng cũng tạo mùi thơm cho bánh; chỉ bào lớp vỏ màu, tránh phần trắng đắng.

Quýt Clementine hợp với món ăn nào?

Vị ngọt dịu và hơi chua hợp với sữa chua, yến mạch, các loại hạt và phô mai mềm. Bạn cũng có thể ăn kèm vịt quay hoặc cá nướng, dùng nước quýt làm sốt trộn salad.

Có thể thay quýt Clementine bằng loại quả nào trong công thức?

Quýt hoặc quýt mandarin thường thay được trong món trộn, món tráng miệng và nước ép. Nếu công thức cần vỏ bào, chọn quả có vỏ thơm và bào lớp ngoài thật mỏng.

Quýt Clementine có phải là quýt mandarin không?

Clementine thuộc nhóm quýt mandarin và thường được xem là một giống lai giữa quýt mandarin với cam ngọt. Quả thường ít hạt, nhưng không phải quả nào cũng hoàn toàn không có hạt.

Cho trẻ nhỏ ăn quýt Clementine thế nào để hạn chế nguy cơ hóc?

Bóc sạch vỏ, tách múi và bỏ hạt; với trẻ còn nhỏ, xé múi thành miếng nhỏ thay vì đưa nguyên múi. Cho trẻ ngồi yên và luôn quan sát khi ăn.

Nguồn: CREA (Italy) 008020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ