Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Lê

Calo và thông tin dinh dưỡng

45
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb11 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g450,4 g11 g0,2 g
50 g50 g230,2 g5,3 g0,1 g
150 g150 g680,6 g16 g0,3 g
200 g200 g900,8 g21 g0,4 g
250 g250 g1131 g27 g0,5 g

Câu hỏi về Lê

Làm sao biết lê đã chín để ăn?

Ấn nhẹ phần cổ quả gần cuống: lê chín sẽ hơi mềm ở đó nhưng thân quả vẫn chắc. Nếu lê còn cứng, để ở nhiệt độ phòng vài ngày rồi kiểm tra lại.

Lê chín bảo quản thế nào để lâu hỏng?

Lê còn cứng nên để ở nhiệt độ phòng cho chín; lê đã chín thì cất trong ngăn mát tủ lạnh. Lê đã cắt nên bọc kín hoặc cho vào hộp và dùng sớm.

Làm thế nào để lê đã cắt không bị thâm?

Rưới một ít nước cốt chanh lên mặt cắt rồi cất kín trong tủ lạnh. Nếu dùng lê trong món mặn, bạn cũng có thể cắt ngay trước khi trộn salad.

Nấu lê chần mềm mất bao lâu?

Gọt vỏ, bổ đôi hoặc bổ tư, bỏ lõi rồi đun liu riu trong nước đường hoặc nước ép khoảng 15–25 phút, đến khi xiên nĩa xuyên qua dễ dàng. Lê chần hợp với sữa chua, kem hoặc bánh tart.

Lê hợp với món ăn nào?

Lê thái lát hợp với salad rau xanh, phô mai và các loại hạt; lê chín cũng có thể ăn cùng cháo yến mạch hoặc sữa chua. Lê nướng với quế là món tráng miệng đơn giản.

Có thể thay lê bằng táo trong công thức không?

Được trong bánh nướng, salad và món hầm, nhưng lê thường mềm và mọng nước hơn táo nên có thể chín nhanh hơn. Với món nướng, chọn lê còn chắc để miếng quả giữ hình dạng tốt hơn.

Lê tươi và lê sấy khô khác nhau thế nào về năng lượng?

Lê sấy khô đậm đặc năng lượng hơn vì đã mất phần lớn nước: lê sấy khô có 288 kcal trên 100 g, còn lê có 45 kcal trên 100 g.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2241 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ