Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 11 g —
  • Natri 1,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,08 µg 0%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 13 mg 0%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Iốt 0,7 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g630,2 g15 g0 g
50 g50 g310,1 g7,4 g0 g
150 g150 g940,3 g22 g0,1 g
200 g200 g1250,4 g30 g0,1 g
250 g250 g1560,5 g37 g0,1 g

Câu hỏi về Néctar lê

100 g Néctar lê có bao nhiêu calo?

100 g Néctar lê có 63 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Néctar lê có bao nhiêu calo?

50 g Néctar lê có 31 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Néctar lê có bao nhiêu calo?

150 g Néctar lê có 94 kcal, gồm 0,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Néctar lê có bao nhiêu calo?

200 g Néctar lê có 125 kcal, gồm 0,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Néctar lê có bao nhiêu calo?

250 g Néctar lê có 156 kcal, gồm 0,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ