Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9,6 g —
- Natri 1,9 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,4 g | 12 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,2 g | 5,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 0,6 g | 17 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 0,8 g | 23 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 1 g | 29 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép lê
Nước ép lê và lê khác nhau thế nào về chất xơ?
Lê nguyên quả có 0 g chất xơ trên 100 g, còn nước ép lê có 0 g; ăn quả nguyên miếng cũng giúp bạn giữ lại phần thịt quả thường bị lọc bỏ khi ép.
Nước ép lê có ngọt không?
Có vị ngọt dịu và chứa 9,6 g đường trên 100 g. Nếu muốn vị bớt ngọt, pha với nước lọc hoặc thêm chút nước chanh thay vì cho thêm đường.
Nước ép lê đóng hộp khác gì nước ép lê?
Nước ép lê đóng hộp có 46 kcal và 1,7 g chất xơ trên 100 g, còn nước ép lê có 50 kcal và 0 g chất xơ. Khi mua, bạn có thể xem danh sách thành phần để phân biệt nước ép nguyên chất với néctar có pha thêm nước hoặc đường.
Có thể dùng nước ép lê để nấu món gì?
Bạn có thể thêm một ít vào nước sốt cho thịt heo hoặc dùng làm nền ướp thịt kiểu bulgogi Hàn Quốc; vị ngọt của lê hợp với xì dầu, tỏi và gừng. Nấu sốt liu riu để nước ép cô lại, nếm trước khi thêm đường.
Làm nước ép lê tại nhà thế nào để không bị thâm?
Rửa lê, bỏ lõi, cắt miếng rồi ép ngay; nếu dùng máy xay, thêm chút nước chanh và lọc qua rây nếu muốn nước mịn. Nước ép tươi ngon nhất khi uống ngay sau khi làm.
Nước ép lê đã mở nắp nên bảo quản ra sao?
Đậy kín và cất trong ngăn mát tủ lạnh, tránh để lâu ở nhiệt độ phòng. Với nước ép tươi, hãy dùng trong vòng một ngày; phần còn lại có thể đông thành đá viên để pha đồ uống.
Nước ép lê có thể thay nước ép táo trong công thức không?
Được, nhất là trong sinh tố, nước sốt và món nướng; nước ép lê thường cho vị dịu hơn. Khi thay trong món cần vị chua rõ, hãy thêm một ít nước chanh.
Nguồn: Swiss FSVO 562 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ