Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước spritzer vị lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
32
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb7,8 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 6,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0,1 g | 7,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,1 g | 3,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 0,2 g | 12 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 0,3 g | 16 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 0,3 g | 20 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước spritzer vị lê
100 g Nước spritzer vị lê có bao nhiêu calo?
100 g Nước spritzer vị lê có 32 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Nước spritzer vị lê có bao nhiêu calo?
50 g Nước spritzer vị lê có 16 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước spritzer vị lê có bao nhiêu calo?
150 g Nước spritzer vị lê có 48 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Nước spritzer vị lê có bao nhiêu calo?
200 g Nước spritzer vị lê có 64 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Nước spritzer vị lê có bao nhiêu calo?
250 g Nước spritzer vị lê có 80 kcal, gồm 0,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) N262000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ