Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 9,2 g —
  • Natri 6,9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,42 µg 0%
  • Vitamin C 23,3 mg 26%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,17 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 10,8 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 7,7 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 7,7 mg 1%
  • Kali 82,8 mg 2%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 1,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,3 g9,2 g0,1 g
50 g50 g210,2 g4,6 g0 g
150 g150 g620,5 g14 g0,1 g
200 g200 g830,6 g18 g0,2 g
250 g250 g1040,8 g23 g0,2 g

Câu hỏi về Nectar cam

100 g Nectar cam có bao nhiêu calo?

100 g Nectar cam có 42 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nectar cam có bao nhiêu calo?

50 g Nectar cam có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nectar cam có bao nhiêu calo?

150 g Nectar cam có 62 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Nectar cam có bao nhiêu calo?

200 g Nectar cam có 83 kcal, gồm 0,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Nectar cam có bao nhiêu calo?

250 g Nectar cam có 104 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ