Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Néctar lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không thêm axit ascorbic
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 15 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 13 mg 0%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 0,1 g | 15 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 150 | 0,3 g | 38 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 300 | 0,6 g | 76 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 75 | 0,1 g | 19 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 450 | 0,8 g | 114 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 600 | 1,1 g | 152 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,1 g | 7,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 0,2 g | 23 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 0,2 g | 30 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước đào cô đặcđóng hộp, có bổ sung axit ascorbic50 kcal / 100 g
- Nước ép lê đóng hộpngâm trong nước ép lê, chỉ phần nước44 kcal / 100 g
- Nectar mơđóng hộp, có bổ sung axit ascorbic56 kcal / 100 g
- Néctar ổiđóng hộp, có bổ sung axit ascorbic63 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộp trong nước éptoàn bộ nội dung33 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước ép, phần rắn và phần lỏng50 kcal / 100 g
- Lêđóng hộp, ngâm trong nước ép tự nhiên38 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô rất nhẹ, phần rắn và lỏng47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Néctar lê
100 g Néctar lê có bao nhiêu calo?
100 g Néctar lê có 60 kcal, gồm 0,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) Néctar lê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) Néctar lê có 150 kcal, gồm 0,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) Néctar lê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) Néctar lê có 300 kcal, gồm 0,6 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) Néctar lê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) Néctar lê có 75 kcal, gồm 0,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) Néctar lê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) Néctar lê có 450 kcal, gồm 0,8 g đạm, 114 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) Néctar lê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) Néctar lê có 600 kcal, gồm 1,1 g đạm, 152 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Néctar lê có bao nhiêu calo?
50 g Néctar lê có 30 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Néctar lê có bao nhiêu calo?
150 g Néctar lê có 90 kcal, gồm 0,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169940 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ