Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 8,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g380,3 g8,5 g0 g
50 g50 g190,2 g4,3 g0 g
150 g150 g570,5 g13 g0 g
200 g200 g760,6 g17 g0 g
250 g250 g950,8 g21 g0 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 38 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 19 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 57 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 76 kcal, gồm 0,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 95 kcal, gồm 0,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.608 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ