Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ngâm trong nước ép tự nhiên
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb8,5 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 8,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,3 g | 8,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,2 g | 4,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 0,5 g | 13 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 0,6 g | 17 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 0,8 g | 21 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả lê Bartletttươi sống63 kcal / 100 g
- Lê châu Ásống42 kcal / 100 g
- Nước ép lêthương mại43 kcal / 100 g
- Lê ngâm si-rôđóng hộp56 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộp trong nước éptoàn bộ nội dung33 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp trong nước ép lê44 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpđóng hộp trong nước ép lê, để ráo47 kcal / 100 g
- Nước ép đàođóng hộp, ngâm trong nước ép tự nhiên43 kcal / 100 g
- Nước ép dứađóng hộp, trong nước ép tự nhiên51 kcal / 100 g
- Đào đóng hộptrong nước ép, toàn bộ thành phần39 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 38 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 19 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 57 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 76 kcal, gồm 0,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 95 kcal, gồm 0,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.608 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ