Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
207
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb52 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 207 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 8,3 g 30%
- Đường 52 g —
- Natri 15 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 65 mg 5%
- Kali 750 mg 16%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 207 | 1,6 g | 52 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 0,8 g | 26 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 311 | 2,4 g | 79 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 414 | 3,2 g | 105 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 518 | 4 g | 131 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lê khô
100 g Lê khô có bao nhiêu calo?
100 g Lê khô có 207 kcal, gồm 1,6 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Lê khô có bao nhiêu calo?
50 g Lê khô có 104 kcal, gồm 0,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Lê khô có bao nhiêu calo?
150 g Lê khô có 311 kcal, gồm 2,4 g đạm, 79 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Lê khô có bao nhiêu calo?
200 g Lê khô có 414 kcal, gồm 3,2 g đạm, 105 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Lê khô có bao nhiêu calo?
250 g Lê khô có 518 kcal, gồm 4 g đạm, 131 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-196 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ