Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g830,6 g19 g0 g
50 g50 g420,3 g9,5 g0 g
150 g150 g1250,9 g28 g0 g
200 g200 g1661,2 g38 g0 g
250 g250 g2081,5 g47 g0 g

Câu hỏi về Lê sấy khô

100 g Lê sấy khô có bao nhiêu calo?

100 g Lê sấy khô có 83 kcal, gồm 0,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Lê sấy khô có bao nhiêu calo?

50 g Lê sấy khô có 42 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Lê sấy khô có bao nhiêu calo?

150 g Lê sấy khô có 125 kcal, gồm 0,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Lê sấy khô có bao nhiêu calo?

200 g Lê sấy khô có 166 kcal, gồm 1,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Lê sấy khô có bao nhiêu calo?

250 g Lê sấy khô có 208 kcal, gồm 1,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2955 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ