Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 9,8 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 9,8 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,3 µg 1%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 91 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g380,3 g9,8 g0,1 g
50 g50 g190,2 g4,9 g0,1 g
150 g150 g570,5 g15 g0,2 g
200 g200 g760,6 g20 g0,2 g
250 g250 g950,8 g25 g0,3 g

Câu hỏi về Quả lê

100 g Quả lê có bao nhiêu calo?

100 g Quả lê có 38 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Quả lê có bao nhiêu calo?

50 g Quả lê có 19 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quả lê có bao nhiêu calo?

150 g Quả lê có 57 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Quả lê có bao nhiêu calo?

200 g Quả lê có 76 kcal, gồm 0,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Quả lê có bao nhiêu calo?

250 g Quả lê có 95 kcal, gồm 0,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-368 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ