Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,3 g 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g362 g6,2 g0,1 g
50 g50 g181 g3,1 g0,1 g
150 g150 g542,9 g9,3 g0,2 g
200 g200 g723,9 g12 g0,3 g
250 g250 g904,9 g16 g0,4 g

Câu hỏi về Củ dền

100 g Củ dền có bao nhiêu calo?

100 g Củ dền có 36 kcal, gồm 2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Củ dền có bao nhiêu calo?

50 g Củ dền có 18 kcal, gồm 1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ dền có bao nhiêu calo?

150 g Củ dền có 54 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Củ dền có bao nhiêu calo?

200 g Củ dền có 72 kcal, gồm 3,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Củ dền có bao nhiêu calo?

250 g Củ dền có 90 kcal, gồm 4,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) F001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ