Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beetroot, red beet
Calo và thông tin dinh dưỡng
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb6,9 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 6,9 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 6,8 g —
- Natri 34 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,58 µg 0%
- Vitamin C 10 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 150 µg 38%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 450 mg 10%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,6 mg 26%
- Selen 0,4 µg 1%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 1 g | 6,9 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,5 g | 3,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,5 g | 10 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 2 g | 14 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 2,5 g | 17 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beetroot, red beet
100 g Beetroot, red beet có bao nhiêu calo?
100 g Beetroot, red beet có 38 kcal, gồm 1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Beetroot, red beet có bao nhiêu calo?
50 g Beetroot, red beet có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Beetroot, red beet có bao nhiêu calo?
150 g Beetroot, red beet có 57 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Beetroot, red beet có bao nhiêu calo?
200 g Beetroot, red beet có 76 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Beetroot, red beet có bao nhiêu calo?
250 g Beetroot, red beet có 95 kcal, gồm 2,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 305 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ