Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 596 mg 26%
  • Cholesterol 0,59 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,8 µg 1%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 27,3 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10,6 mg 1%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 6,5 mg 2%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 94,2 mg 2%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 0,33 µg 1%
  • Iốt 5,2 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,7 g3,4 g2 g
50 g50 g180,3 g1,7 g1 g
150 g150 g531 g5,1 g3 g
200 g200 g701,3 g6,8 g4 g
250 g250 g881,7 g8,6 g5 g

Câu hỏi về Beetroot soup

100 g Beetroot soup có bao nhiêu calo?

100 g Beetroot soup có 35 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Beetroot soup có bao nhiêu calo?

50 g Beetroot soup có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Beetroot soup có bao nhiêu calo?

150 g Beetroot soup có 53 kcal, gồm 1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Beetroot soup có bao nhiêu calo?

200 g Beetroot soup có 70 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Beetroot soup có bao nhiêu calo?

250 g Beetroot soup có 88 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3021 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ