Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Root vegetable soup, pureed
Calo và thông tin dinh dưỡng
20
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb3,7 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,4 g —
- Natri 145 mg 6%
- Cholesterol 0,04 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 101 µg 11%
- Vitamin C 5,3 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 3,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 9,1 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12,8 mg 1%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 7,6 mg 2%
- Phốt pho 18,3 mg 1%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0,2 µg 0%
- Iốt 9,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 0,5 g | 3,7 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,3 g | 1,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 0,8 g | 5,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 1 g | 7,4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 1,3 g | 9,3 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Root vegetable soup pureed cooking cream28 kcal / 100 g
- Puréed carrot soup25 kcal / 100 g
- Puréed potato leek soup37 kcal / 100 g
- Sweet potato soup38 kcal / 100 g
- Root vegetables mashed low-fat milk63 kcal / 100 g
- Black salsify soup pureed cream56 kcal / 100 g
- Parsnip apple soup pureed cooking cream82 kcal / 100 g
- Pea soup pureed with white wine55 kcal / 100 g
- Creamy cauliflower soup puréed56 kcal / 100 g
- Cheesy vegetable soup pureed industrial ready meal65 kcal / 100 g
Câu hỏi về Root vegetable soup, pureed
100 g Root vegetable soup, pureed có bao nhiêu calo?
100 g Root vegetable soup, pureed có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Root vegetable soup, pureed có bao nhiêu calo?
50 g Root vegetable soup, pureed có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Root vegetable soup, pureed có bao nhiêu calo?
150 g Root vegetable soup, pureed có 30 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Root vegetable soup, pureed có bao nhiêu calo?
200 g Root vegetable soup, pureed có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Root vegetable soup, pureed có bao nhiêu calo?
250 g Root vegetable soup, pureed có 50 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ