Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 263 mg 11%
  • Cholesterol 0,35 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26,3 µg 3%
  • Vitamin C 5,2 mg 6%
  • Vitamin D 0,14 µg 1%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 12 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 19,9 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,83 mg 5%
  • Magiê 17,5 mg 4%
  • Phốt pho 54,2 mg 4%
  • Kali 156 mg 3%
  • Kẽm 0,54 mg 5%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 0,38 µg 1%
  • Iốt 0,55 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g552,5 g4,7 g2,1 g
50 g50 g281,2 g2,4 g1,1 g
150 g150 g833,7 g7,1 g3,2 g
200 g200 g1104,9 g9,4 g4,2 g
250 g250 g1386,2 g12 g5,3 g

Câu hỏi về Pea soup, pureed, with white wine

100 g Pea soup, pureed, with white wine có bao nhiêu calo?

100 g Pea soup, pureed, with white wine có 55 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Pea soup, pureed, with white wine có bao nhiêu calo?

50 g Pea soup, pureed, with white wine có 28 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Pea soup, pureed, with white wine có bao nhiêu calo?

150 g Pea soup, pureed, with white wine có 83 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Pea soup, pureed, with white wine có bao nhiêu calo?

200 g Pea soup, pureed, with white wine có 110 kcal, gồm 4,9 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Pea soup, pureed, with white wine có bao nhiêu calo?

250 g Pea soup, pureed, with white wine có 138 kcal, gồm 6,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ