Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Asparagus soup, white wine, cream
Calo và thông tin dinh dưỡng
52
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb2,8 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1,3 g —
- Natri 277 mg 12%
- Cholesterol 3,1 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25,7 µg 3%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0,09 µg 0%
- Vitamin E 0,66 mg 4%
- Vitamin K 12,8 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,33 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 36,6 µg 9%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 19,4 mg 1%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 6,5 mg 2%
- Phốt pho 30,8 mg 2%
- Kali 97,7 mg 2%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,46 µg 1%
- Iốt 4,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 1,3 g | 2,8 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,7 g | 1,4 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 2 g | 4,2 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 2,7 g | 5,7 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 3,3 g | 7,1 g | 8,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Asparagus soup, white wine, cream
100 g Asparagus soup, white wine, cream có bao nhiêu calo?
100 g Asparagus soup, white wine, cream có 52 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Asparagus soup, white wine, cream có bao nhiêu calo?
50 g Asparagus soup, white wine, cream có 26 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Asparagus soup, white wine, cream có bao nhiêu calo?
150 g Asparagus soup, white wine, cream có 78 kcal, gồm 2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
200 g Asparagus soup, white wine, cream có bao nhiêu calo?
200 g Asparagus soup, white wine, cream có 104 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
250 g Asparagus soup, white wine, cream có bao nhiêu calo?
250 g Asparagus soup, white wine, cream có 130 kcal, gồm 3,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34582 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ