Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 3,8 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 47 µg 5%
- Vitamin C 44,9 mg 50%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,69 mg 5%
- Vitamin K 11,8 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,5 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 1,7 g | 3 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 105 g | 34 | 1,8 g | 3,2 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 210 g | 67 | 3,7 g | 6,3 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 52,5 g | 17 | 0,9 g | 1,6 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 315 g | 101 | 5,5 g | 9,5 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 420 g | 134 | 7,3 g | 13 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,9 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 2,6 g | 4,5 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 3,5 g | 6 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 4,4 g | 7,5 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ớt serrano
Ớt serrano cay đến mức nào, có thể ăn sống không?
Ớt serrano cay rõ, thường cay hơn jalapeño; độ cay tập trung nhiều ở phần gân trắng bên trong. Bạn có thể thái sống cho salsa hoặc bánh taco; đeo găng nếu xử lý nhiều và tránh chạm tay vào mắt.
Chọn ớt serrano tươi thế nào?
Chọn quả chắc, vỏ căng bóng, màu xanh đều và cuống còn tươi; tránh quả nhũn, nhăn hoặc có vết thâm mềm. Quả xanh thường được dùng phổ biến, còn quả chín đỏ có vị ngọt hơn.
Bảo quản ớt serrano ra sao?
Cho ớt khô ráo vào túi giấy hoặc hộp có lót khăn giấy, để trong ngăn mát; không rửa trước khi cất. Muốn để lâu, bạn có thể đông lạnh nguyên quả hoặc thái lát, rồi dùng trực tiếp khi nấu.
Ớt serrano dùng trong món nào?
Ớt serrano thường được băm vào salsa verde, pico de gallo và sốt ớt tươi; cũng có thể thái lát cho taco, trứng hoặc súp. Nướng hoặc áp chảo đến khi vỏ xém sẽ làm vị khói nổi bật hơn.
Làm sao giảm độ cay của ớt serrano khi nấu?
Bổ đôi quả rồi dùng dao gạt bỏ gân trắng và hạt để giảm cay, sau đó nếm thử trước khi cho thêm. Nấu nguyên quả sẽ cho vị cay dịu hơn so với băm nhỏ, vì tinh chất cay lan chậm hơn.
Có thể thay ớt serrano bằng ớt jalapeño không?
Được; jalapeño thường ít cay hơn, nên món sẽ dịu hơn nếu thay cùng lượng. Jalapeño có 44,9 mg vitamin C trên 100 g, còn ớt serrano có 44,9 mg trên 100 g.
Ớt serrano có cần bỏ hạt trước khi cho vào salsa không?
Không bắt buộc: hạt không phải phần cay nhất, nhưng thường bám gân trắng nên salsa có thể cay hơn nếu giữ cả phần ruột. Để kiểm soát độ cay, bỏ gân và hạt, rồi thêm ớt từng ít một.
Nguồn: USDA FoodData Central 169395 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ