Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 4 g —
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44,5 µg 5%
  • Vitamin C 144 mg 160%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 14 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,51 mg 30%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 43 mg 3%
  • Kali 322 mg 7%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,19 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g371,9 g5,8 g0,4 g
50 g50 g190,9 g2,9 g0,2 g
150 g150 g562,8 g8,6 g0,7 g
200 g200 g753,7 g12 g0,9 g
250 g250 g944,7 g14 g1,1 g

Câu hỏi về Ớt

100 g Ớt có bao nhiêu calo?

100 g Ớt có 37 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Ớt có bao nhiêu calo?

50 g Ớt có 19 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Ớt có bao nhiêu calo?

150 g Ớt có 56 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Ớt có bao nhiêu calo?

200 g Ớt có 75 kcal, gồm 3,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Ớt có bao nhiêu calo?

250 g Ớt có 94 kcal, gồm 4,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20151 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ