Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ớt
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb5,8 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 4 g —
- Natri 9 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44,5 µg 5%
- Vitamin C 144 mg 160%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 14 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 43 mg 3%
- Kali 322 mg 7%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,19 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 1,9 g | 5,8 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,9 g | 2,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 2,8 g | 8,6 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 75 | 3,7 g | 12 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 94 | 4,7 g | 14 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Ớt chuôngsống, Brazil24 kcal / 100 g
- Ớt jalapenotươi sống29 kcal / 100 g
- Ớt chuông xanhsống31 kcal / 100 g
- Ớt chuông đỏsống32 kcal / 100 g
- Ớt chuốisống27 kcal / 100 g
- Pepper hot chili35 kcal / 100 g
- Trái câysống, trung bình57 kcal / 100 g
- Ớt serranotươi sống32 kcal / 100 g
- Ớt chuông vàngsống35 kcal / 100 g
- Ớt ngọt đỏtươi sống29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ớt
100 g Ớt có bao nhiêu calo?
100 g Ớt có 37 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Ớt có bao nhiêu calo?
50 g Ớt có 19 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Ớt có bao nhiêu calo?
150 g Ớt có 56 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Ớt có bao nhiêu calo?
200 g Ớt có 75 kcal, gồm 3,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Ớt có bao nhiêu calo?
250 g Ớt có 94 kcal, gồm 4,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20151 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ