Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ớt chuông vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 6,8 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 6,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 0,9 g | 6,8 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,5 g | 3,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 1,4 g | 10 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 1,8 g | 14 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 2,3 g | 17 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ớt chuông ngọt màu vàng hoặc camsống26 kcal / 100 g
- Ớt chuông đỏsống32 kcal / 100 g
- Peppers red and yellow35 kcal / 100 g
- Cà chua vàngtươi sống15 kcal / 100 g
- Hành tây vàngsống36 kcal / 100 g
- Đậu vàngsống31 kcal / 100 g
- Cà rốt vàngsống35 kcal / 100 g
- Peppers yellow red and green crudi26 kcal / 100 g
- Đào vàngtươi39 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ớt chuông vàng
Ớt chuông vàng ăn sống được không?
Được. Rửa sạch, bỏ cuống, hạt và phần gân trắng bên trong rồi thái que để ăn cùng hummus, chấm sốt hoặc trộn salad.
Làm sao nướng ớt chuông vàng cho thơm mà không bị nhũn?
Bổ đôi hoặc bổ tư, bỏ hạt, phết một lớp dầu mỏng rồi nướng mặt cắt hướng xuống ở 220 °C khoảng 15–20 phút, đến khi vỏ xém và thịt vừa mềm. Để nguội trong bát có đậy nắp vài phút sẽ dễ lột vỏ hơn.
Ớt chuông vàng bảo quản thế nào để lâu hỏng?
Để quả khô, nguyên vẹn trong ngăn rau của tủ lạnh; chỉ rửa ngay trước khi dùng. Sau khi cắt, cho vào hộp kín và dùng trong vài ngày.
Có thể đông lạnh ớt chuông vàng không?
Có. Bỏ cuống và hạt, thái miếng rồi trải rời trên khay cho đông trước khi chuyển vào túi kín; khi nấu, cho thẳng từ ngăn đá vào món xào, súp hoặc sốt, không cần rã đông.
Ớt chuông vàng hợp với món gì?
Ớt chuông vàng có vị ngọt dịu, hợp với salad, mì xào, cơm chiên và rau củ nướng. Bạn cũng có thể nhồi thịt hoặc đậu với cơm, rồi nướng đến khi phần nhân nóng và quả mềm.
Khi mua ớt chuông vàng, nên chọn quả thế nào?
Chọn quả chắc tay, vỏ căng bóng, màu vàng tương đối đều và cuống còn xanh; tránh quả nhăn, mềm nhũn hoặc có vết thâm ướt. Quả có dáng cân đối thường dễ cắt khoanh hoặc nhồi hơn.
Ớt chuông vàng khác ớt chuông xanh và đỏ thế nào?
Ớt chuông xanh thường có vị hăng và đắng nhẹ hơn, còn vàng và đỏ ngọt dịu hơn. Dùng ớt chuông vàng khi muốn món ăn có vị ngọt nhẹ và màu sáng mà không lấn át các nguyên liệu khác.
Có thể thay ớt chuông vàng bằng loại ớt nào?
Có thể thay bằng ớt chuông cam hoặc đỏ với lượng tương đương; màu và độ ngọt sẽ hơi khác. Nếu chỉ có ớt chuông xanh, dùng được trong món xào hay súp nhưng vị sẽ hăng hơn.
Nguồn: CREA (Italy) 005620 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ