Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 16,3 mg 18%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 43,2 µg 36%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,75 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 37 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 15,3 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 209 mg 4%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g311,8 g3,7 g0,1 g
2 khẩu phần200 g623,6 g7,5 g0,2 g
½ khẩu phần50 g160,9 g1,9 g0,1 g
3 khẩu phần300 g935,5 g11 g0,4 g
4 khẩu phần400 g1247,3 g15 g0,5 g
150 g150 g472,7 g5,6 g0,2 g
250 g250 g784,6 g9,3 g0,3 g

Câu hỏi về Đậu vàng

100 g Đậu vàng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu vàng có 31 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

2 khẩu phần (200 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (200 g) Đậu vàng có 62 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

½ khẩu phần (50 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (50 g) Đậu vàng có 16 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

3 khẩu phần (300 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (300 g) Đậu vàng có 93 kcal, gồm 5,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

4 khẩu phần (400 g) Đậu vàng có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (400 g) Đậu vàng có 124 kcal, gồm 7,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Đậu vàng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu vàng có 47 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đậu vàng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu vàng có 78 kcal, gồm 4,6 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ