Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,2 µg 1%
  • Vitamin C 21 mg 23%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 0,7 µg 2%
  • Folate (B9) 100 µg 25%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 15,3 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 209 mg 4%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 0,6 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g282,1 g3,5 g0,2 g
50 g50 g141,1 g1,8 g0,1 g
150 g150 g423,2 g5,3 g0,3 g
200 g200 g564,2 g7 g0,4 g
250 g250 g705,3 g8,8 g0,5 g

Câu hỏi về Đậu sáp

Làm đậu sáp thế nào để chín mà vẫn giòn?

Rửa sạch, bẻ bỏ hai đầu và luộc trong nước sôi có chút muối khoảng 4–6 phút; vớt ra ngâm nước lạnh để giữ độ giòn và màu vàng. Nếu xào, chần trước 2–3 phút rồi xào nhanh với tỏi.

Chọn đậu sáp tươi bằng cách nào?

Chọn quả vàng đều, căng, chắc và còn giòn; quả tươi thường gãy giòn khi bẻ. Tránh quả nhăn, mềm, có đốm thâm hoặc đầu bị khô.

Đậu sáp để được bao lâu và bảo quản ra sao?

Để quả chưa rửa trong túi thoáng hoặc hộp có lót khăn giấy ở ngăn mát, dùng trong vài ngày. Chỉ rửa và cắt đầu ngay trước khi nấu; muốn để lâu hơn, chần nhanh, làm nguội, để ráo rồi cấp đông.

Đậu sáp thường được nấu thành món gì?

Đậu sáp hợp với món xào tỏi, luộc chấm nước mắm hoặc trộn salad sau khi chần. Bạn cũng có thể cho vào món hầm rau củ; nên thêm đậu gần cuối để quả không bị nhũn.

Có thể thay đậu sáp bằng loại đậu nào?

Đậu cô ve xanh hoặc đậu que có thể thay thế trong món xào, luộc và hầm; cách sơ chế và thời gian nấu gần tương tự. Món ăn sẽ mất màu vàng đặc trưng nhưng vẫn giữ độ giòn nếu không nấu quá lâu.

Đậu sáp khác đậu cô ve xanh thế nào?

Khác biệt dễ nhận thấy nhất là màu quả: đậu sáp thường vàng, còn đậu cô ve xanh có màu xanh. Về cách dùng, cả hai đều hợp để luộc, xào hoặc cho vào món hầm.

Đậu sáp có phải là nguồn folate đáng kể không?

Có; đậu sáp là nguồn folate, với 100 µg trong mỗi 100 g. Đây là quả đậu non ăn cả vỏ, không phải loại hạt đậu khô thường dùng trong món chè.

Nguồn: Frida (Denmark) 20 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ