Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g291,8 g3,8 g0,1 g
50 g50 g150,9 g1,9 g0,1 g
150 g150 g442,7 g5,7 g0,2 g
200 g200 g583,6 g7,6 g0,2 g
250 g250 g734,5 g9,5 g0,3 g

Câu hỏi về Đậu que vàng

100 g Đậu que vàng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu que vàng có 29 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đậu que vàng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu que vàng có 15 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu que vàng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu que vàng có 44 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đậu que vàng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu que vàng có 58 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đậu que vàng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu que vàng có 73 kcal, gồm 4,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: slv 369 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ