Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g292,2 g3,1 g0 g
50 g50 g151,1 g1,6 g0 g
150 g150 g443,3 g4,7 g0 g
200 g200 g584,4 g6,2 g0 g
250 g250 g735,5 g7,8 g0 g

Câu hỏi về Đậu que

100 g Đậu que có bao nhiêu calo?

100 g Đậu que có 29 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đậu que có bao nhiêu calo?

50 g Đậu que có 15 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đậu que có bao nhiêu calo?

150 g Đậu que có 44 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đậu que có bao nhiêu calo?

200 g Đậu que có 58 kcal, gồm 4,4 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đậu que có bao nhiêu calo?

250 g Đậu que có 73 kcal, gồm 5,5 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: slv 332 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ