Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu que
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản phẩm đông lạnh
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb3,1 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 2,2 g | 3,1 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,1 g | 1,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 3,3 g | 4,7 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 4,4 g | 6,2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 5,5 g | 7,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu que xanh kiểu Phápsống27 kcal / 100 g
- Đậu que xanhđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Đậu que vàngsản phẩm đông lạnh29 kcal / 100 g
- Đậu que xanh Macarrãoquả, giống, sống28 kcal / 100 g
- Đậu xanhđông lạnh sâu28 kcal / 100 g
- Đậu cô vesống25 kcal / 100 g
- Măng tây xanh, đông lạnh
- Green beans27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu que
100 g Đậu que có bao nhiêu calo?
100 g Đậu que có 29 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Đậu que có bao nhiêu calo?
50 g Đậu que có 15 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Đậu que có bao nhiêu calo?
150 g Đậu que có 44 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Đậu que có bao nhiêu calo?
200 g Đậu que có 58 kcal, gồm 4,4 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Đậu que có bao nhiêu calo?
250 g Đậu que có 73 kcal, gồm 5,5 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: slv 332 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ