Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giá đỗ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 2,2 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,1 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 3,3 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 4,4 g | 6,4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 5,5 g | 8 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Giá đỗ linh lăngsống24 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhsống31 kcal / 100 g
- Giá đỗ tươngđóng hộp, không có nước muối16 kcal / 100 g
- Giá đỗ đỏsống29 kcal / 100 g
- Giá đỗ pintoĐậu pinto, hạt già, mầm, sống62 kcal / 100 g
- Giá đậu nànhsống40 kcal / 100 g
- Giá cỏ linh lăngsống24 kcal / 100 g
- Đậu thận mọc mầm sốnghạt trưởng thành, mọc mầm, sống29 kcal / 100 g
- Đậu navy nảy mầmhạt già, nảy mầm, sống67 kcal / 100 g
- Măngsống27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giá đỗ
Giá đỗ thường làm từ loại đậu nào?
Giá bán phổ biến nhất thường nảy mầm từ đậu xanh; giá đỗ nành làm từ đậu tương, hạt to và vị đậm hơn. Nhìn hạt đậu còn dính ở đầu rễ cũng giúp bạn nhận ra loại giá.
Làm sao để xào giá đỗ giòn, không ra nhiều nước?
Để chảo thật nóng, xào giá đỗ thành mẻ nhỏ trong khoảng 1–2 phút rồi nêm ở cuối; đảo lâu hoặc cho muối sớm khiến giá tiết nước và mềm. Có thể trụng nhanh giá trước khi trộn món nguội, nhưng phải để ráo kỹ.
Cách bảo quản giá đỗ để lâu bị úng?
Bỏ giá dập, để ráo nước rồi cho vào hộp có lót khăn giấy khô, đậy nắp và cất ngăn mát; thay khăn nếu thấm ướt. Dùng trong vài ngày và bỏ đi nếu giá nhớt, có mùi chua hoặc đổi màu bất thường.
Giá đỗ hợp với món gì?
Giá đỗ thường ăn kèm phở, bún bò, hủ tiếu hoặc cuốn bánh xèo; cũng hợp với mì xào, canh chua và gỏi cuốn. Nếu ăn kèm phở, bạn có thể chần nhanh để giá bớt sống mà vẫn giòn.
Có thể thay giá đỗ bằng gì trong món xào?
Nếu cần độ giòn nhẹ, dùng bắp cải thái sợi hoặc măng tươi đã luộc; chúng không có vị thanh và hình dáng như giá. Trong món ăn nguội, giá cỏ linh lăng có thể thay thế, nhưng sợi nhỏ và mềm hơn.
Giá đỗ xanh khác giá đỗ nành thế nào?
Giá đỗ nành thường có hạt mầm to, thân chắc và vị béo rõ hơn, nên hay được nấu chín trong món xào hoặc canh. Mỗi 100 g giá đỗ nành có 13,1 g protein, còn giá đỗ xanh có 2,9 g.
Giá đỗ có bao nhiêu năng lượng trong một khẩu phần?
Một nắm tay nhỏ, khoảng 50 g, cung cấp 13 kcal và 1,1 g protein. Khẩu phần này thường đủ làm rau ăn kèm một tô phở hoặc một phần mì xào.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 58 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ