Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 6,1 g 2%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất xơ 2 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g434,1 g6,1 g1,2 g
50 g50 g222,1 g3 g0,6 g
150 g150 g656,2 g9,1 g1,8 g
200 g200 g868,2 g12 g2,5 g
250 g250 g10810 g15 g3,1 g

Câu hỏi về Giá đỗ

100 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

100 g Giá đỗ có 43 kcal, gồm 4,1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

50 g Giá đỗ có 22 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

150 g Giá đỗ có 65 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

200 g Giá đỗ có 86 kcal, gồm 8,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

250 g Giá đỗ có 108 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1134B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ