Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Natri 14 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 12 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 127 µg 32%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 82 mg 6%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 96 mg 23%
  • Phốt pho 216 mg 17%
  • Kali 567 mg 12%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,53 mg 59%
  • Mangan 1,1 mg 49%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12513 g8,6 g7,1 g
50 g50 g636,6 g4,3 g3,6 g
150 g150 g18820 g13 g11 g
200 g200 g25026 g17 g14 g
250 g250 g31333 g22 g18 g

Câu hỏi về giá đỗ tương

100 g giá đỗ tương có bao nhiêu calo?

100 g giá đỗ tương có 125 kcal, gồm 13 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g giá đỗ tương có bao nhiêu calo?

50 g giá đỗ tương có 63 kcal, gồm 6,6 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g giá đỗ tương có bao nhiêu calo?

150 g giá đỗ tương có 188 kcal, gồm 20 g đạm, 13 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g giá đỗ tương có bao nhiêu calo?

200 g giá đỗ tương có 250 kcal, gồm 26 g đạm, 17 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g giá đỗ tương có bao nhiêu calo?

250 g giá đỗ tương có 313 kcal, gồm 33 g đạm, 22 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ