Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 6,1 g 2%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất xơ 2 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g574,1 g6,1 g1,3 g
50 g50 g292,1 g3,1 g0,7 g
150 g150 g866,2 g9,2 g2 g
200 g200 g1148,2 g12 g2,6 g
250 g250 g14310 g15 g3,3 g

Câu hỏi về Giá đỗ

100 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

100 g Giá đỗ có 57 kcal, gồm 4,1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

50 g Giá đỗ có 29 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

150 g Giá đỗ có 86 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

200 g Giá đỗ có 114 kcal, gồm 8,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

250 g Giá đỗ có 143 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1133B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ