Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất xơ 3,5 g 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g482,6 g4,4 g1,4 g
50 g50 g241,3 g2,2 g0,7 g
150 g150 g723,9 g6,6 g2,1 g
200 g200 g965,2 g8,8 g2,8 g
250 g250 g1206,5 g11 g3,5 g

Câu hỏi về Đậu que

100 g Đậu que có bao nhiêu calo?

100 g Đậu que có 48 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Đậu que có bao nhiêu calo?

50 g Đậu que có 24 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Đậu que có bao nhiêu calo?

150 g Đậu que có 72 kcal, gồm 3,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Đậu que có bao nhiêu calo?

200 g Đậu que có 96 kcal, gồm 5,2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Đậu que có bao nhiêu calo?

250 g Đậu que có 120 kcal, gồm 6,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0110T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ