Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g866,4 g0,3 g6 g
50 g50 g433,2 g0,2 g3 g
150 g150 g1299,6 g0,5 g9,1 g
200 g200 g17213 g0,6 g12 g
250 g250 g21516 g0,8 g15 g

Câu hỏi về Giá đậu nành

100 g Giá đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Giá đậu nành có 86 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Giá đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Giá đậu nành có 43 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Giá đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Giá đậu nành có 129 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

200 g Giá đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Giá đậu nành có 172 kcal, gồm 13 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Giá đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Giá đậu nành có 215 kcal, gồm 16 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X574112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ