Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu nành mọc mầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt chín, nấu chín, hấp, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,4 g —
- Natri 246 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 8,3 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 33 µg 28%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 80 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 59 mg 5%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 60 mg 14%
- Phốt pho 135 mg 11%
- Kali 355 mg 8%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,33 mg 37%
- Mangan 0,71 mg 31%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 8,5 g | 5,7 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 94 g | 76 | 8 g | 5,4 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 188 g | 152 | 16 g | 11 g | 8,4 g |
| ½ khẩu phần | 47 g | 38 | 4 g | 2,7 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 282 g | 228 | 24 g | 16 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 376 g | 305 | 32 g | 22 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 4,2 g | 2,9 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 13 g | 8,6 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 17 g | 12 g | 8,9 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 21 g | 14 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Giá đỗ tươngđóng hộp, không có nước muối16 kcal / 100 g
- Giá đỗ nànhđậu nành, hạt trưởng thành, nảy mầm, sống122 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành trưởng thànhhạt, nấu chín, luộc, có muối172 kcal / 100 g
- Đậu nànhkhô, hạt già, luộc, thêm muối172 kcal / 100 g
- Đậu navy nảy mầmhạt già, nảy mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Hạt đậu nànhđã nấu chín, để ráo, với dầu ô liu, có muối189 kcal / 100 g
- Soybean sprouts55 kcal / 100 g
- Edamameđã nấu chín, không dầu, có muối119 kcal / 100 g
- Chồi khoai mônnấu chín, có muối14 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu nành mọc mầm
100 g đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
100 g đậu nành mọc mầm có 81 kcal, gồm 8,5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
1 khẩu phần (94 g) đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (94 g) đậu nành mọc mầm có 76 kcal, gồm 8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (188 g) đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (188 g) đậu nành mọc mầm có 152 kcal, gồm 16 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
½ khẩu phần (47 g) đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47 g) đậu nành mọc mầm có 38 kcal, gồm 4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (282 g) đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (282 g) đậu nành mọc mầm có 228 kcal, gồm 24 g đạm, 16 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (376 g) đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (376 g) đậu nành mọc mầm có 305 kcal, gồm 32 g đạm, 22 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
50 g đậu nành mọc mầm có 41 kcal, gồm 4,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g đậu nành mọc mầm có bao nhiêu calo?
150 g đậu nành mọc mầm có 122 kcal, gồm 13 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169369 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ